carrying out

carrying out

The team is carrying out the plan with precision.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thực hiện, sự tiến hành: "carrying out" chỉ hành động thực hiện một nhiệm vụ, kế hoạch hoặc mệnh lệnh nào đó, thường đi kèm với sự thành công hoặc hoàn thành mục tiêu.
    • Sự thi hành: Trong ngữ cảnh quản lý hoặc pháp , "carrying out" có nghĩa việc thi hành một chính sách, quyết định hoặc mệnh lệnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The carrying out of the project took longer than expected. (Việc thực hiện dự án mất nhiều thời gian hơn dự kiến.)
    • The carrying out of the court order was delayed due to legal issues. (Việc thi hành lệnh tòa bị trì hoãn các vấn đề pháp .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in the carrying out of": trong quá trình thực hiện (một hành động, nhiệm vụ).
    • The company faced many challenges in the carrying out of the new policy. (Công ty đã đối mặt với nhiều thách thức trong quá trình thực hiện chính sách mới.)
  • "to be responsible for the carrying out of": chịu trách nhiệm thực hiện (một công việc).
    • He was responsible for the carrying out of the evacuation plan. (Anh ấy chịu trách nhiệm thực hiện kế hoạch sơ tán.)
Biến thể từ gần giống
  • Carry out (cụm động từ): thực hiện, tiến hành.
    • The team will carry out the experiment tomorrow. (Nhóm sẽ tiến hành thí nghiệm vào ngày mai.)
  • Carrying (danh từ): sự mang vác, nhưng không liên quan trực tiếp đến "carrying out".
Từ đồng nghĩa
  • Implementation: sự thực hiện (thường dùng trong quản lý, chính sách).
    • The implementation of the new system was smooth. (Việc thực hiện hệ thống mới diễn ra suôn sẻ.)
  • Execution: sự thi hành, sự thực hiện (nhấn mạnh vào hành động hoàn thành).
    • The execution of the plan required careful coordination. (Việc thực hiện kế hoạch đòi hỏi sự phối hợp cẩn thận.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Carry out: thực hiện, tiến hành (như đã nêutrên).
  • Carry through: hoàn thành, thực hiện đến cùng.
    • She carried the project through despite difficulties. ( ấy đã hoàn thành dự án gặp khó khăn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "carrying out", nhưng cụm từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.